応需 [Ứng Nhu]
應需 [Ứng Nhu]
おうじゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đáp ứng nhu cầu; trả lời yêu cầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đáp ứng nhu cầu; trả lời yêu cầu