応能主義 [Ứng Năng Chủ Nghĩa]
おうのうしゅぎ
Danh từ chung
nguyên tắc khả năng chi trả (của thuế)
🔗 応能原則・おうのうげんそく
Danh từ chung
nguyên tắc khả năng chi trả (của thuế)
🔗 応能原則・おうのうげんそく