応用物理学 [Ứng Dụng Vật Lý Học]
おうようぶつりがく
Danh từ chung
vật lý ứng dụng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は最新の宇宙物理学の知見を下乳の揺れ方に応用させた博士論文で大学の学長から表彰された。
Anh ấy được hiệu trưởng trường đại học khen ngợi vì áp dụng kiến thức vật lý vũ trụ mới nhất vào luận án tiến sĩ về cách rung động của ngực dưới.