Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応用心理学
[Ứng Dụng Tâm Lý Học]
おうようしんりがく
🔊
Danh từ chung
tâm lý học ứng dụng
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
用
Dụng
sử dụng; công việc
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học