Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応用地質学
[Ứng Dụng Địa Chất Học]
おうようちしつがく
🔊
Danh từ chung
địa chất học ứng dụng
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
用
Dụng
sử dụng; công việc
地
Địa
đất; mặt đất
質
Chất
chất lượng; tính chất
学
Học
học; khoa học