Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応永
[Ứng Vĩnh]
おうえい
🔊
Danh từ chung
Thời kỳ Ōei (5/7/1394-27/4/1428)
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài