Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応札倍率
[Ứng Trát Bội Suất]
おうさつばいりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ đấu thầu
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
札
Trát
thẻ; tiền giấy
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy