Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応援歌
[Ứng Viện Ca]
おうえんか
🔊
Danh từ chung
bài hát cổ vũ
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
援
Viện
giúp đỡ; cứu
歌
Ca
bài hát; hát