Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
応援団
[Ứng Viện Đoàn]
おうえんだん
🔊
Danh từ chung
nhóm cổ vũ
Hán tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
援
Viện
giúp đỡ; cứu
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội