応力緩和 [Ứng Lực Hoãn Hòa]
おうりょくかんわ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
thư giãn căng thẳng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
thư giãn căng thẳng