Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忘れられる権利
[Vong Quyền Lợi]
わすれられるけんり
🔊
Danh từ chung
quyền được lãng quên
Hán tự
忘
Vong
quên
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích