Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
志学
[Chí Học]
しがく
🔊
Danh từ chung
tuổi 15
Hán tự
志
Chí
ý định; kế hoạch
学
Học
học; khoa học