志向形 [Chí Hướng Hình]
しこうけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
chia động từ chỉ ý chí (trong tiếng Nhật)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
chia động từ chỉ ý chí (trong tiếng Nhật)