志半ば [Chí Bán]
こころざしなかば
Danh từ chung
📝 thường là 〜で hoặc 〜にして
bỏ dở mục tiêu; không hoàn thành tham vọng
Danh từ chung
📝 thường là 〜で hoặc 〜にして
bỏ dở mục tiêu; không hoàn thành tham vọng