忍 [Nhẫn]
荵 [Nhẫn]
しのぶ
シノブ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
dương xỉ chân sóc
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
dương xỉ Lepisorus thunbergianus
🔗 軒忍
Danh từ chung
màu của lớp áo dưới áo khoác (xanh nhạt trên xanh dương)
🔗 襲の色目
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
kiểu tóc shinobu-wake
🔗 忍髷
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
quần áo hoa văn bằng dương xỉ chân sóc
🔗 忍摺