忍辱 [Nhẫn Nhục]
にんにく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
nhẫn nhục (trong đối mặt với khó khăn, bức hại, v.v.)
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tỏi
🔗 にんにく