忍耐心 [Nhẫn Nại Tâm]

にんたいしん

Danh từ chung

sự chịu đựng; kiên trì; nhẫn nại

JP: フレッドには忍耐にんたいしんというものがまるでないから、かれのカンシャクだま破裂はれつさせるのはわけもない。

VI: Fred không hề kiên nhẫn, vậy nên làm nổ tung cơn giận của anh ấy là chuyện dễ như chơi.