忍耐強い [Nhẫn Nại 強]
にんたいづよい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
kiên trì; rất kiên nhẫn
JP: この発明は数年間の忍耐強い実験の結果であった。
VI: Phát minh này là kết quả của nhiều năm thí nghiệm kiên nhẫn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ジャクソン先生は忍耐強いです。
Bác sĩ Jackson rất kiên nhẫn.
彼は大変忍耐強かった。
Anh ấy đã rất kiên nhẫn.
何よりもまず忍耐強くあれ。
Trên hết, hãy kiên nhẫn.
彼の忍耐強さには驚いた。
Tôi đã ngạc nhiên về sự kiên nhẫn của anh ấy.
彼はとても忍耐強いから頼りになる。
Anh ấy rất kiên nhẫn nên đáng tin cậy.
りっぱな先生は生徒に忍耐強くなければならない。
Một giáo viên tốt phải kiên nhẫn với học sinh.
この手の仕事は強い忍耐力を必要とする。
Công việc loại này đòi hỏi sự kiên nhẫn mạnh mẽ.
私達の先生はばかげた質問をした時でも忍耐強い。
Giáo viên của chúng tôi kiên nhẫn ngay cả khi có câu hỏi ngớ ngẩn.
株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。
Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
このような場合、大人はすぐに叱るのではなく、子供たちの精神的成長を見守りながら、忍耐強く待つべきである。
Trong trường hợp như thế này, người lớn không nên vội vàng la mắng mà nên kiên nhẫn chờ đợi sự phát triển tinh thần của trẻ em.