Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忍石
[Nhẫn Thạch]
しのぶいし
🔊
Danh từ chung
dendrite
🔗 デンドライト
Hán tự
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
石
Thạch
đá