Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忍容性
[Nhẫn Dong Tính]
にんようせい
🔊
Danh từ chung
khả năng chịu đựng
Hán tự
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
容
Dong
chứa; hình thức
性
Tính
giới tính; bản chất