Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忍び入る
[Nhẫn Nhập]
しのびいる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tự động từ
lẻn vào
Hán tự
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
入
Nhập
vào; chèn