Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忌引休暇
[Kị Dẫn Hưu Hạ]
忌引き休暇
[Kị Dẫn Hưu Hạ]
きびききゅうか
🔊
Danh từ chung
nghỉ phép tang
Hán tự
忌
Kị
tang lễ; ghét
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí