忌み言葉 [Kị Ngôn Diệp]

忌言葉 [Kị Ngôn Diệp]

忌み詞 [Kị Từ]

忌詞 [Kị Từ]

いみことば

Danh từ chung

từ cấm kỵ

Danh từ chung

uyển ngữ