Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忌み数
[Kị Số]
忌数
[Kị Số]
いみかず
🔊
Danh từ chung
số xui
Hán tự
忌
Kị
tang lễ; ghét
数
Số
số; sức mạnh