必要不可欠 [Tất Yêu Bất Khả Khiếm]
ひつようふかけつ
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hoàn toàn cần thiết; không thể thiếu; quan trọng
JP: 水は生命に必要不可欠です。
VI: Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
パスポートは外国に行くのに必要不可欠なものだ。
Hộ chiếu là thứ không thể thiếu khi đi nước ngoài.
教育は生活において最も必要不可欠な要素の一つ。
Giáo dục là một trong những yếu tố thiết yếu nhất trong cuộc sống.