必着 [Tất Khán]

ひっちゃく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

phải đến

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 必着(ひっちゃく)
  • Loại từ: Danh từ (dùng trong thông báo/ghi chú thời hạn)
  • Nghĩa khái quát: bắt buộc phải đến nơi (trước/đúng hạn)
  • Lĩnh vực: hành chính, tuyển dụng, bưu chính, hồ sơ dự tuyển
  • Sắc thái: trang trọng, công vụ; hay đi kèm ngày/giờ cụ thể

2. Ý nghĩa chính

必着 nghĩa là “nhất định phải đến tay bên nhận trước/đúng mốc”. Ví dụ: 5月31日必着 = hồ sơ phải tới trước hoặc trong ngày 31/5. Không chấp nhận việc đến muộn, dù có gửi trước.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 消印有効: hợp lệ nếu có dấu bưu cục trước hạn; khác với 必着 yêu cầu đến nơi đúng hạn.
  • 締切: hạn chót nói chung; 必着 cụ thể hóa “phải đến nơi”.
  • 当日必着 (phải đến trong ngày đó) vs 必着 kèm ngày giờ cụ thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cách ghi chuẩn trong thông báo:
    • 応募書類は5月31日必着
    • 本日必着/17時必着
  • Thường đặt sau mốc thời gian, đôi khi kèm “厳守” để nhấn mạnh.
  • Khi gửi từ xa, cần tính thời gian vận chuyển để đáp ứng 必着.
  • Trong email/delivery nội bộ cũng có thể dùng nhưng phổ biến nhất là văn bản chính thức và bưu chính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
消印有効 Đối lập về quy định hợp lệ theo dấu bưu cục Không yêu cầu phải đến tay đúng hạn.
締切(しめきり) Liên quan hạn chót Khái quát, không nói rõ “tới nơi”.
厳守(げんしゅ) Liên quan tuân thủ nghiêm Thường đi kèm với 必着 để nhấn mạnh.
必須(ひっす) Liên quan hình thức bắt buộc Không phải về thời hạn; tránh nhầm.
到着(とうちゃく) Liên quan đến nơi Khái niệm chung về “đến”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 必: tất, nhất thiết (âm On: ヒツ) → chắc chắn, bắt buộc.
  • 着: đến nơi, tới nơi; mặc (âm On: チャク) → “đi tới/đặt chân”.
  • Kết hợp: 必着 = “chắc chắn phải đến (đúng hạn)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thấy 必着, hãy lùi lịch gửi ít nhất 1–2 ngày so với hạn, hoặc chọn dịch vụ chuyển phát có cam kết thời gian. Trong hồ sơ du học/tuyển dụng ở Nhật, sự khác nhau giữa “消印有効” và “必着” rất quan trọng: nhầm lẫn có thể khiến hồ sơ bị loại.

8. Câu ví dụ

  • 応募書類は5月31日必着です。
    Hồ sơ dự tuyển phải đến nơi trước/ngày 31/5.
  • 本日必着の荷物ですが、間に合いますか。
    Kiện hàng yêu cầu đến trong hôm nay, kịp không?
  • 提出物は17時必着となっています。
    Vật cần nộp phải đến trước 17 giờ.
  • 遠方から送る場合、当日必着は難しい。
    Nếu gửi từ xa thì yêu cầu đến trong ngày là khó.
  • 封筒の表に「6月10日必着」と明記してください。
    Xin ghi rõ “đến hạn 10/6” trên phong bì.
  • 消印有効ではなく必着なので注意してください。
    Vì không phải tính theo dấu bưu cục mà là phải đến nơi, nên hãy chú ý.
  • この書類は金曜日必着でお願いします。
    Xin cho tài liệu này đến nơi vào thứ Sáu.
  • 郵便が遅れると必着に間に合わない。
    Nếu bưu điện trễ sẽ không kịp yêu cầu đến nơi.
  • オンラインではなく郵送で、7日必着です。
    Không nộp online mà gửi bưu điện, phải đến trước/ngày 7.
  • 募集要項に「当日必着」と書かれている。
    Trong hướng dẫn tuyển dụng có ghi “phải đến trong ngày”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 必着 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?