Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
必勝法
[Tất Thắng Pháp]
ひっしょうほう
🔊
Danh từ chung
cách chắc chắn để thắng
Hán tự
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
勝
Thắng
chiến thắng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống