Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心霊治療
[Tâm Linh Trị Liệu]
しんれいちりょう
🔊
Danh từ chung
chữa bệnh tâm linh
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
霊
Linh
linh hồn; hồn
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị