Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心身医学
[Tâm Thân Y Học]
しんしんいがく
🔊
Danh từ chung
y học tâm thể
🔗 精神身体医学
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
身
Thân
cơ thể; người
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học