心血を注ぐ [Tâm Huyết Chú]
しんけつをそそぐ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “gu”
⚠️Thành ngữ
dồn hết tâm huyết
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “gu”
⚠️Thành ngữ
dồn hết tâm huyết