心臓破裂 [Tâm Tạng Phá Liệt]

しんぞうはれつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

vỡ tim

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

心臓しんぞうが、ドキドキして破裂はれつしそう!
Tim tôi đang đập thình thịch, như thể sắp nổ tung!