Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心臓死
[Tâm Tạng Tử]
しんぞうし
🔊
Danh từ chung
chết do tim
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
死
Tử
chết