Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心肺機能
[Tâm Phế Cơ Năng]
しんぱいきのう
🔊
Danh từ chung
chức năng tim phổi
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
肺
Phế
phổi
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực