Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心祝い
[Tâm Chúc]
こころいわい
🔊
Danh từ chung
lễ kỷ niệm (không chính thức)
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
祝
Chúc
chúc mừng