心破裂 [Tâm Phá Liệt]
しんはれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
vỡ cơ tim; vỡ tim
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
フレッドには忍耐心というものがまるでないから、彼のカンシャク玉を破裂させるのはわけもない。
Fred không hề kiên nhẫn, vậy nên làm nổ tung cơn giận của anh ấy là chuyện dễ như chơi.