Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心皮
[Tâm Bì]
しんぴ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thực vật học
lá noãn
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)