Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心的外傷
[Tâm Đích Ngoại Thương]
しんてきがいしょう
🔊
Danh từ chung
chấn thương tâm lý
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
外
Ngoại
bên ngoài
傷
Thương
vết thương; tổn thương