Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心理音響
[Tâm Lý Âm Hưởng]
しんりおんきょう
🔊
Tính từ đuôi na
tâm lý âm học
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
響
Hưởng
vang vọng