Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心理小説
[Tâm Lý Tiểu Thuyết]
しんりしょうせつ
🔊
Danh từ chung
tiểu thuyết tâm lý
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết