心理実験 [Tâm Lý Thực Nghiệm]
しんりじっけん
Danh từ chung
thí nghiệm tâm lý
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人間の心と行動を研究する学問である心理学は、観察や実験によって知識を構築します。
Tâm lý học là ngành nghiên cứu về tâm trí và hành vi con người, xây dựng kiến thức qua quan sát và thí nghiệm.