心服 [Tâm Phục]
しんぷく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngưỡng mộ và tận tâm; phục tùng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngưỡng mộ và tận tâm; phục tùng