Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心拍記録
[Tâm Phách Kí Lục]
しんぱくきろく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
ghi tim
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
拍
Phách
vỗ tay; nhịp (nhạc)
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép