Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心抜き器
[Tâm Bạt Khí]
しんぬきき
🔊
Danh từ chung
dụng cụ lấy lõi
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua
器
Khí
dụng cụ; khả năng