心房 [Tâm Phòng]
しんぼう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
tâm nhĩ