Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心慮
[Tâm Lự]
しんりょ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
suy nghĩ; ý kiến
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
Từ liên quan đến 心慮
了簡
りょうけん
ý tưởng; suy nghĩ; ý định; thiết kế; quan điểm; khuynh hướng; quyết định; động cơ
了見
りょうけん
ý tưởng; suy nghĩ; ý định; thiết kế; quan điểm; khuynh hướng; quyết định; động cơ
念い
おもい
suy nghĩ
思い
おもい
suy nghĩ
想念
そうねん
suy nghĩ; ý tưởng
意中
いちゅう
tâm trí; ý định
料簡
りょうけん
ý tưởng; suy nghĩ; ý định; thiết kế; quan điểm; khuynh hướng; quyết định; động cơ
量見
りょうけん
ý tưởng; suy nghĩ; ý định; thiết kế; quan điểm; khuynh hướng; quyết định; động cơ