心情吐露 [Tâm Tình Thổ Lộ]

しんじょうとろ

Danh từ chung

bộc lộ cảm xúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれかくさずに心情しんじょう吐露とろした。
Anh ấy đã thẳng thắn bày tỏ cảm xúc của mình.