Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心張り棒
[Tâm Trương Bổng]
しんばりぼう
🔊
Danh từ chung
thanh chắn (như trên cửa)
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ