心室中隔 [Tâm Thất Trung Cách]
しんしつちゅうかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vách ngăn liên thất
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vách ngăn liên thất