心太 [Tâm Thái]
ところ天 [Thiên]
心天 [Tâm Thiên]
瓊脂 [Quỳnh Chi]
ところてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thạch gelidium (làm từ agar-agar)
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ ngữ thô tục
📝 tiếng lóng của người đồng tính
cực khoái tuyến tiền liệt