心勝り [Tâm Thắng]
こころまさり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
tốt hơn mong đợi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
顔に出た悲しみは、心にある汚点に勝る。
Nỗi buồn hiện ra trên mặt còn hơn những vết nhơ trong lòng.